Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Columbus Crew
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 5 | 12 | 31:39 | 20 | 15 |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 14:14 | 14 | 11 |
| Khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 17:25 | 6 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:14 | 4 | |
| Tất cả | 22 | 9 | 5 | 8 | 19:17 | 32 | 6 |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 10:6 | 18 | 4 |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 9:11 | 14 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:9 | 4 |
Colorado Rapids
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 1 | 11 | 31:28 | 31 | 7 | |
| Chủ | 11 | 8 | 0 | 3 | 21:9 | 24 | 2 | |
| Khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 10:19 | 7 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 5:4 | 12 | ||
| Tất cả | 22 | 6 | 9 | 7 | 12:14 | 27 | 10 | 27% |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 6:5 | 16 | 7 | 36% |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 6:9 | 11 | 13 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
22
21
22
T
B
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
21
21
21
21
T
T
3.5
1.5
X
T
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
MLS Mỹ
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
21
32
21
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
14
00
14
MLS Mỹ
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
MLS Mỹ
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
2.5
X
MLS Mỹ
10
12
10
12
T
2.5
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
2.5
X
MLS Mỹ
01
02
01
02
B
2/2.5
X
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
2/2.5
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
2.5
X
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
2.5
X
MLS Mỹ
21
41
21
41
T
2/2.5
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
2/2.5
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
2/2.5
X
MLS Mỹ
11
31
11
31
T
2/2.5
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
2.5
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
2.5
X
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
MLS Mỹ
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
11
21
11
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
23
02
23
B
B
3.5
1.5
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
62
20
62
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alexis Da Silva |
| Điều khiển Columbus Crew | 4T 0H 0B |
| Điều khiển Colorado Rapids | 2T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |



