Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Portland Timbers
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 9 | 4 | 10 | 44:43 | 31 | 8 |
| Chủ | 12 | 7 | 2 | 3 | 29:22 | 23 | 5 |
| Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 15:21 | 8 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:11 | 10 | |
| Tất cả | 23 | 7 | 5 | 11 | 21:26 | 26 | 12 |
| Chủ | 12 | 3 | 4 | 5 | 14:14 | 13 | 11 |
| Khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 7:12 | 13 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:7 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 7 | 8 | 8 | 34:37 | 29 | 11 | |
| Chủ | 11 | 2 | 6 | 3 | 11:11 | 12 | 14 | |
| Khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 23:26 | 17 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 15:13 | 6 | ||
| Tất cả | 23 | 5 | 7 | 11 | 13:21 | 22 | 14 | 22% |
| Chủ | 11 | 2 | 3 | 6 | 2:6 | 9 | 15 | 18% |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 11:15 | 13 | 11 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
11
31
11
31
T
B
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
20
21
20
21
H
B
3.5
1.5
X
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
41
52
41
52
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
21
11
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
15
01
15
T
T
3/3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
13
13
13
13
B
B
3/3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
20
20
20
20
B
B
3.5/4
1.5
X
T
MLS Mỹ
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
40
60
40
60
T
T
3/3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
12
32
12
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
12
32
12
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
31
44
31
44
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
13
00
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
24
11
24
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
30
32
30
32
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
32
20
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
01
33
01
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
13
15
13
15
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
B
B
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Filip Dujic |
| Điều khiển Portland Timbers | 1T 0H 2B |
| Điều khiển Minnesota United FC | 1T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
21 Ngày
MLS Mỹ
21 Ngày



