Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Atlanta United
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 4 | 13 | 27:40 | 22 | 14 |
| Chủ | 11 | 4 | 1 | 6 | 15:18 | 13 | 14 |
| Khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 12:22 | 9 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:10 | 10 | |
| Tất cả | 23 | 6 | 7 | 10 | 10:17 | 25 | 13 |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 7:6 | 16 | 12 |
| Khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 3:11 | 9 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:4 | 9 |
Orlando City
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 8 | 4 | 11 | 38:54 | 28 | 8 | |
| Chủ | 12 | 6 | 2 | 4 | 20:17 | 20 | 6 | |
| Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 18:37 | 8 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:10 | 8 | ||
| Tất cả | 23 | 8 | 4 | 11 | 15:25 | 28 | 9 | 35% |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 9:7 | 18 | 6 | 42% |
| Khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 6:18 | 10 | 12 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 2:5 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
21
22
21
22
T
B
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
MLS Mỹ
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
12
12
12
12
T
3/3.5
X
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
01
33
01
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
20
32
20
32
B
B
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
04
02
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
21
62
21
62
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
43
20
43
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
31
34
31
34
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
22
34
22
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
11
41
11
41
T
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Armando Villarreal |
| Điều khiển Atlanta United | 5T 1H 4B |
| Điều khiển Orlando City | 3T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
17 Ngày
MLS Mỹ
31 Ngày
MLS Mỹ
17 Ngày



