Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Inter Miami
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 12 | 8 | 4 | 59:44 | 44 | 2 |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 31:22 | 17 | 10 |
| Khách | 13 | 8 | 3 | 2 | 28:22 | 27 | 1 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 14:12 | 6 | |
| Tất cả | 24 | 9 | 12 | 3 | 28:19 | 39 | 3 |
| Chủ | 11 | 5 | 6 | 0 | 18:11 | 21 | 5 |
| Khách | 13 | 4 | 6 | 3 | 10:8 | 18 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 |
Nashville SC
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 16 | 5 | 3 | 48:19 | 53 | 1 | |
| Chủ | 12 | 11 | 1 | 0 | 36:12 | 34 | 1 | |
| Khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 12:7 | 19 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:5 | 13 | ||
| Tất cả | 24 | 11 | 11 | 2 | 21:8 | 44 | 1 | 46% |
| Chủ | 12 | 7 | 4 | 1 | 15:7 | 25 | 1 | 58% |
| Khách | 12 | 4 | 7 | 1 | 6:1 | 19 | 2 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
B
3.5/4
1.5
X
X
MLS Mỹ
21
22
21
22
B
T
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
21
71
21
71
T
T
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
00
12
00
12
B
B
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
12
22
12
22
H
T
3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
41
11
41
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
3.5
1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
41
42
41
42
T
T
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
21
22
21
22
B
T
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
B
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
11
32
11
32
H
B
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
44
64
44
64
T
B
3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
20
20
20
T
T
3.5/4
1.5
X
T
MLS Mỹ
11
35
11
35
T
B
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
01
24
01
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
31
34
31
34
B
T
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
23
02
23
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
11
41
11
41
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
20
21
20
21
B
B
3.5
1.5
X
T
MLS Mỹ
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
21
25
21
25
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
02
15
02
15
B
B
2/2.5
1
T
T
MLS Mỹ
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
41
11
41
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
22
02
22
B
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Guido Gonzales Jr. |
| Điều khiển Inter Miami | 0T 1H 1B |
| Điều khiển Nashville SC | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
15 Ngày
MLS Mỹ
28 Ngày
MLS Mỹ
14 Ngày
MLS Mỹ
28 Ngày
MLS Mỹ
32 Ngày



