Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 13 | 4 | 8 | 41:31 | 43 | 3 |
| Chủ | 12 | 8 | 2 | 2 | 22:11 | 26 | 2 |
| Khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 19:20 | 17 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:6 | 13 | |
| Tất cả | 25 | 9 | 6 | 10 | 18:20 | 33 | 7 |
| Chủ | 12 | 4 | 4 | 4 | 9:8 | 16 | 12 |
| Khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 9:12 | 17 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:4 | 13 |
Orlando City
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 10 | 4 | 11 | 44:56 | 34 | 6 | |
| Chủ | 13 | 7 | 2 | 4 | 23:17 | 23 | 5 | |
| Khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 21:39 | 11 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:8 | 13 | ||
| Tất cả | 25 | 9 | 5 | 11 | 17:26 | 32 | 10 | 36% |
| Chủ | 13 | 6 | 3 | 4 | 10:7 | 21 | 6 | 46% |
| Khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 7:19 | 11 | 11 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
MLS Mỹ
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
22
34
22
34
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
22
34
22
34
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
22
33
22
33
T
H
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
13
11
13
MLS Mỹ
31
32
31
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
13
33
13
33
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
62
20
62
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
12
33
12
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
11
23
11
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
01
33
01
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
20
32
20
32
B
B
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
04
02
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
21
62
21
62
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
43
20
43
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
31
34
31
34
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sergiy Boyko |
| Điều khiển New England Revolution | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Orlando City | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
7 Ngày
MLS Mỹ
21 Ngày
MLS Mỹ
25 Ngày
MLS Mỹ
7 Ngày
MLS Mỹ
21 Ngày
MLS Mỹ
25 Ngày



