Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Internacional (RS)
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 5 | 10 | 10 | 26:31 | 25 | 18 |
| Chủ | 13 | 3 | 5 | 5 | 14:13 | 14 | 19 |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 12:18 | 11 | 12 |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 4:7 | 4 | |
| Tất cả | 25 | 7 | 8 | 10 | 11:16 | 29 | 14 |
| Chủ | 13 | 6 | 3 | 4 | 8:6 | 21 | 9 |
| Khách | 12 | 1 | 5 | 6 | 3:10 | 8 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 |
Santos
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 7 | 8 | 9 | 34:36 | 29 | 14 | |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 18:17 | 19 | 13 | |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 16:19 | 10 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:7 | 8 | ||
| Tất cả | 24 | 8 | 11 | 5 | 15:14 | 35 | 9 | 33% |
| Chủ | 13 | 5 | 5 | 3 | 8:9 | 20 | 12 | 38% |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 7:5 | 15 | 7 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Brazil
20
31
20
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
31
32
31
32
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
21
32
21
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Copa Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
22
00
22
T
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Brazil
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
40
71
40
71
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
21
22
21
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
00
21
00
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
2/2.5
X
VĐQG Brazil
11
31
11
31
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Brazil
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Cúp Brazil
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Brazil
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
11
32
11
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
03
03
03
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alex Gomes Stefano |
| Điều khiển Internacional (RS) | 0T 1H 2B |
| Điều khiển Santos | 1T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
31 Ngày
VĐQG Brazil
35 Ngày
Chưa có dữ liệu.



