Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Chapecoense SC
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 3 | 8 | 14 | 27:50 | 17 | 20 |
| Chủ | 12 | 2 | 5 | 5 | 17:27 | 11 | 20 |
| Khách | 13 | 1 | 3 | 9 | 10:23 | 6 | 17 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:11 | 8 | |
| Tất cả | 25 | 1 | 14 | 10 | 10:24 | 17 | 20 |
| Chủ | 12 | 1 | 7 | 4 | 8:15 | 10 | 20 |
| Khách | 13 | 0 | 7 | 6 | 2:9 | 7 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:7 | 4 |
Internacional (RS)
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 5 | 10 | 11 | 28:34 | 25 | 18 | |
| Chủ | 14 | 3 | 5 | 6 | 16:16 | 14 | 19 | |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 12:18 | 11 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 6:8 | 4 | ||
| Tất cả | 26 | 7 | 8 | 11 | 11:19 | 29 | 14 | 27% |
| Chủ | 14 | 6 | 3 | 5 | 8:9 | 21 | 9 | 43% |
| Khách | 12 | 1 | 5 | 6 | 3:10 | 8 | 17 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:6 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
12
33
12
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
Cúp Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Brazil
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
40
52
40
52
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
02
12
02
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
H
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Brazil
20
50
20
50
T
2/2.5
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Cúp Brazil
00
02
00
02
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
03
23
03
23
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
20
31
20
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
31
32
31
32
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
21
32
21
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Copa Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
22
00
22
T
H
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Flavio Rodrigues De Souza |
| Điều khiển Chapecoense SC | 2T 2H 5B |
| Điều khiển Internacional (RS) | 5T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
25 Ngày
VĐQG Brazil
29 Ngày
VĐQG Brazil
36 Ngày
VĐQG Brazil
25 Ngày
VĐQG Brazil
29 Ngày
VĐQG Brazil
36 Ngày



