Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Santos
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 8 | 8 | 9 | 37:38 | 32 | 13 |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 18:17 | 19 | 13 |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 19:21 | 13 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:7 | 11 | |
| Tất cả | 25 | 9 | 11 | 5 | 18:14 | 38 | 4 |
| Chủ | 13 | 5 | 5 | 3 | 8:9 | 20 | 12 |
| Khách | 12 | 4 | 6 | 2 | 10:5 | 18 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 |
Cruzeiro (MG)
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 6 | 8 | 38:37 | 42 | 6 | |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 24:16 | 25 | 6 | |
| Khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 14:21 | 17 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:7 | 15 | ||
| Tất cả | 26 | 7 | 11 | 8 | 16:18 | 32 | 13 | 27% |
| Chủ | 14 | 4 | 6 | 4 | 10:9 | 18 | 15 | 29% |
| Khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 6:9 | 14 | 11 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
03
23
03
23
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Brazil
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Cúp Brazil
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Brazil
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
11
32
11
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
11
41
11
41
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
11
12
11
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
2/2.5
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
2/2.5
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
2.5
X
Cúp Brazil
21
33
21
33
H
2/2.5
T
Cúp Brazil
10
10
10
10
H
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
11
31
11
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Copa Libertadores
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bruno Arleu de Araujo |
| Điều khiển Santos | 7T 2H 1B |
| Điều khiển Cruzeiro (MG) | 4T 5H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
25 Ngày
VĐQG Brazil
29 Ngày
VĐQG Brazil
25 Ngày
VĐQG Brazil
29 Ngày
VĐQG Brazil
36 Ngày



