Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Atletico Mineiro
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 6 | 9 | 35:31 | 39 | 7 |
| Chủ | 12 | 7 | 4 | 1 | 22:15 | 25 | 7 |
| Khách | 14 | 4 | 2 | 8 | 13:16 | 14 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:6 | 11 | |
| Tất cả | 26 | 10 | 11 | 5 | 17:11 | 41 | 4 |
| Chủ | 12 | 6 | 5 | 1 | 9:6 | 23 | 5 |
| Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 8:5 | 18 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 |
Chapecoense SC
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 3 | 8 | 15 | 28:52 | 17 | 20 | |
| Chủ | 13 | 2 | 5 | 6 | 18:29 | 11 | 20 | |
| Khách | 13 | 1 | 3 | 9 | 10:23 | 6 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:11 | 7 | ||
| Tất cả | 26 | 1 | 15 | 10 | 11:25 | 18 | 20 | 4% |
| Chủ | 13 | 1 | 8 | 4 | 9:16 | 11 | 20 | 8% |
| Khách | 13 | 0 | 7 | 6 | 2:9 | 7 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:7 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
31
00
31
T
H
2/2.5
1
T
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
12
22
12
22
H
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
H
T
3/3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
03
04
03
04
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
22
33
22
33
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
12
23
12
23
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Primeira Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
2.5
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
2/2.5
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
2/2.5
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
2/2.5
X
Cúp Brazil
10
60
10
60
T
3
T
Cúp Brazil
10
10
10
10
B
3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
12
33
12
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
Cúp Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Brazil
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Raphael Claus |
| Điều khiển Atletico Mineiro | 4T 3H 3B |
| Điều khiển Chapecoense SC | 5T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
19 Ngày
VĐQG Brazil
22 Ngày
Copa Sudamericana
25 Ngày
VĐQG Brazil
18 Ngày
VĐQG Brazil
22 Ngày
VĐQG Brazil
29 Ngày



