Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 8 | 8 | 11 | 28:29 | 32 | 14 |
| Chủ | 14 | 5 | 3 | 6 | 14:13 | 18 | 17 |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 14:16 | 14 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:9 | 3 | |
| Tất cả | 27 | 3 | 15 | 9 | 13:19 | 24 | 18 |
| Chủ | 14 | 2 | 8 | 4 | 8:8 | 14 | 19 |
| Khách | 13 | 1 | 7 | 5 | 5:11 | 10 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 |
Fluminense (RJ)
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 12 | 9 | 6 | 41:35 | 45 | 5 | |
| Chủ | 14 | 10 | 3 | 1 | 24:14 | 33 | 1 | |
| Khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 17:21 | 12 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:10 | 11 | ||
| Tất cả | 27 | 9 | 11 | 7 | 16:12 | 38 | 9 | 33% |
| Chủ | 14 | 5 | 6 | 3 | 9:5 | 21 | 12 | 36% |
| Khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 7:7 | 17 | 6 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Libertadores
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
21
00
21
H
T
2.5
1
T
X
Copa Libertadores
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Brazil
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
13
33
13
33
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Brazil
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
20
40
20
40
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
10
50
10
50
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
02
12
02
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Copa Libertadores
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
31
00
31
B
H
2/2.5
1
T
X
Copa Libertadores
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
33
11
33
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
21
01
21
B
B
2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
11
00
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
11
32
11
32
T
H
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
21
61
21
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
21
31
21
31
B
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ramon Abatti |
| Điều khiển Corinthians Paulista (SP) | 7T 2H 1B |
| Điều khiển Fluminense (RJ) | 3T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
17 Ngày
VĐQG Brazil
21 Ngày
VĐQG Brazil
28 Ngày
VĐQG Brazil
18 Ngày
VĐQG Brazil
21 Ngày
Copa Libertadores
23 Ngày



