Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Vasco Gama
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 7 | 12 | 29:41 | 28 | 17 |
| Chủ | 13 | 6 | 2 | 5 | 16:18 | 20 | 15 |
| Khách | 13 | 1 | 5 | 7 | 13:23 | 8 | 17 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:10 | 7 | |
| Tất cả | 26 | 4 | 10 | 12 | 7:16 | 22 | 19 |
| Chủ | 13 | 3 | 3 | 7 | 4:8 | 12 | 19 |
| Khách | 13 | 1 | 7 | 5 | 3:8 | 10 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 |
Coritiba (PR)
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 10 | 8 | 9 | 37:38 | 38 | 8 | |
| Chủ | 14 | 5 | 4 | 5 | 19:19 | 19 | 16 | |
| Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 18:19 | 19 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:10 | 11 | ||
| Tất cả | 27 | 8 | 10 | 9 | 14:14 | 34 | 12 | 30% |
| Chủ | 14 | 5 | 5 | 4 | 6:6 | 20 | 14 | 36% |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 8:8 | 14 | 10 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
1
H
H
VĐQG Brazil
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
41
00
41
B
T
2.5
1
T
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
03
00
03
B
B
2.5
1
T
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
20
51
20
51
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
2/2.5
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
2
X
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
2.5
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
2.5
X
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
2.5
T
VĐQG Brazil
01
22
01
22
B
2.5
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
2.5
X
Cúp Brazil
21
32
21
32
B
2.5
T
VĐQG Brazil
40
51
40
51
B
2.5
T
Cúp Brazil
00
10
00
10
T
2.5
X
Giao hữu
01
32
01
32
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
12
33
12
33
H
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
00
23
00
23
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
01
32
01
32
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
03
03
03
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
21
41
21
41
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Braulio da Silva Machado |
| Điều khiển Vasco Gama | 2T 2H 6B |
| Điều khiển Coritiba (PR) | 5T 0H 4B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
18 Ngày
VĐQG Brazil
22 Ngày
Copa Sudamericana
25 Ngày
VĐQG Brazil
19 Ngày
VĐQG Brazil
22 Ngày
VĐQG Brazil
29 Ngày



