Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Vitoria Salvador BA
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 9 | 6 | 12 | 27:39 | 33 | 13 |
| Chủ | 13 | 9 | 1 | 3 | 17:9 | 28 | 4 |
| Khách | 14 | 0 | 5 | 9 | 10:30 | 5 | 19 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:8 | 7 | |
| Tất cả | 27 | 7 | 9 | 11 | 11:20 | 30 | 16 |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 7:5 | 23 | 7 |
| Khách | 14 | 1 | 4 | 9 | 4:15 | 7 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 |
Cruzeiro (MG)
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 12 | 6 | 9 | 39:39 | 42 | 6 | |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 24:16 | 25 | 8 | |
| Khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 15:23 | 17 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:9 | 12 | ||
| Tất cả | 27 | 7 | 11 | 9 | 16:20 | 32 | 13 | 26% |
| Chủ | 14 | 4 | 6 | 4 | 10:9 | 18 | 16 | 29% |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 6:11 | 14 | 12 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
02
22
02
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Brazil
20
40
20
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
22
62
22
62
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
31
31
31
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
20
22
20
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
31
00
31
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Brazil
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Brazil
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
2.5
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
2.5
X
VĐQG Brazil
00
31
00
31
B
2.5/3
T
VĐQG Brazil
01
13
01
13
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
31
11
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Matheus Delgado Candancan |
| Điều khiển Vitoria Salvador BA | 3T 2H 2B |
| Điều khiển Cruzeiro (MG) | 4T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
17 Ngày
VĐQG Brazil
20 Ngày
VĐQG Brazil
28 Ngày
VĐQG Brazil
17 Ngày
VĐQG Brazil
22 Ngày
VĐQG Brazil
28 Ngày



