Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Malmo FF
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 9 | 2 | 8 | 33:30 | 29 | 7 |
| Chủ | 9 | 3 | 0 | 6 | 20:19 | 9 | 14 |
| Khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 13:11 | 20 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:8 | 9 | |
| Tất cả | 19 | 4 | 6 | 9 | 16:18 | 18 | 12 |
| Chủ | 9 | 2 | 1 | 6 | 10:10 | 7 | 15 |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 6:8 | 11 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 |
AIK Solna
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 4 | 5 | 28:27 | 31 | 6 | |
| Chủ | 8 | 4 | 0 | 4 | 10:14 | 12 | 11 | |
| Khách | 10 | 5 | 4 | 1 | 18:13 | 19 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:9 | 13 | ||
| Tất cả | 18 | 3 | 9 | 6 | 12:16 | 18 | 13 | 17% |
| Chủ | 8 | 2 | 1 | 5 | 4:10 | 7 | 16 | 25% |
| Khách | 10 | 1 | 8 | 1 | 8:6 | 11 | 8 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
01
15
01
15
T
B
4/4.5
1.5/2
T
X
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
VĐQG Thụy Điển
22
52
22
52
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
32
32
32
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
23
01
23
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Điển
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
22
10
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Thụy Điển
11
41
11
41
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
01
03
01
03
H
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Thụy Điển
03
13
03
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
21
34
21
34
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
02
02
02
02
VĐQG Thụy Điển
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Điển
13
24
13
24
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oscar Johnson |
| Điều khiển Malmo FF | 4T 0H 3B |
| Điều khiển AIK Solna | 6T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
34 Ngày
VĐQG Thụy Điển
41 Ngày
VĐQG Thụy Điển
34 Ngày



