Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Orgryte
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 3 | 5 | 11 | 22:42 | 14 | 15 |
| Chủ | 9 | 1 | 5 | 3 | 15:17 | 8 | 15 |
| Khách | 10 | 2 | 0 | 8 | 7:25 | 6 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:11 | 4 | |
| Tất cả | 19 | 3 | 5 | 11 | 10:18 | 14 | 16 |
| Chủ | 9 | 1 | 4 | 4 | 5:8 | 7 | 15 |
| Khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 5:10 | 7 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 |
Hammarby
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 11 | 3 | 5 | 44:18 | 36 | 2 | |
| Chủ | 10 | 8 | 1 | 1 | 31:5 | 25 | 1 | |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 13:13 | 11 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:4 | 13 | ||
| Tất cả | 19 | 10 | 5 | 4 | 20:7 | 35 | 2 | 53% |
| Chủ | 10 | 7 | 2 | 1 | 15:3 | 23 | 1 | 70% |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 5:4 | 12 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 8:1 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
21
34
21
34
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
12
43
12
43
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
41
10
41
VĐQG Thụy Điển
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
41
81
41
81
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
41
81
41
81
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
03
00
03
B
2.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
12
00
12
T
2.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
30
00
30
T
2.5
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
2.5
X
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
VĐQG Thụy Điển
10
13
10
13
B
VĐQG Thụy Điển
01
32
01
32
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
VĐQG Thụy Điển
00
30
00
30
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Europa League
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
13
14
13
14
VĐQG Thụy Điển
02
32
02
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fredrik Klitte Astorp |
| Điều khiển Orgryte | 5T 3H 2B |
| Điều khiển Hammarby | 7T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
35 Ngày
VĐQG Thụy Điển
42 Ngày
VĐQG Thụy Điển
35 Ngày
VĐQG Thụy Điển
42 Ngày



