Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Djurgardens
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 12 | 2 | 6 | 44:19 | 38 | 3 |
| Chủ | 10 | 5 | 1 | 4 | 27:12 | 16 | 8 |
| Khách | 10 | 7 | 1 | 2 | 17:7 | 22 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:4 | 12 | |
| Tất cả | 20 | 9 | 8 | 3 | 24:12 | 35 | 3 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 16:8 | 18 | 4 |
| Khách | 10 | 4 | 5 | 1 | 8:4 | 17 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
GAIS
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 6 | 7 | 25:18 | 27 | 10 | |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 16:4 | 19 | 4 | |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 9:14 | 8 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:4 | 8 | ||
| Tất cả | 20 | 5 | 11 | 4 | 8:9 | 26 | 8 | 25% |
| Chủ | 11 | 5 | 6 | 0 | 6:0 | 21 | 2 | 45% |
| Khách | 9 | 0 | 5 | 4 | 2:9 | 5 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thụy Điển
12
17
12
17
T
B
4.5
2/2.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
03
13
03
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
30
60
30
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
12
24
12
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Điển
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
13
24
13
24
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
30
60
30
60
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
30
00
30
T
2.5/3
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Thụy Điển
01
22
01
22
B
2.5
T
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
B
2/2.5
T
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
2/2.5
X
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
B
2/2.5
X
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
T
2/2.5
X
VĐQG Thụy Điển
21
21
21
21
T
2/2.5
T
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
B
2.5/3
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
Giao hữu
00
22
00
22
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
B
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
B
Cúp Thụy Điển
00
20
00
20
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
03
07
03
07
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Thụy Điển
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Adam Ladeback |
| Điều khiển Djurgardens | 7T 2H 0B |
| Điều khiển GAIS | 5T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 66.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
27 Ngày
VĐQG Thụy Điển
34 Ngày
VĐQG Thụy Điển
41 Ngày
VĐQG Thụy Điển
27 Ngày
VĐQG Thụy Điển
34 Ngày
VĐQG Thụy Điển
41 Ngày



