Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Hacken
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 8 | 4 | 33:29 | 32 | 4 |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 17:17 | 16 | 7 |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 16:12 | 16 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:7 | 8 | |
| Tất cả | 20 | 8 | 6 | 6 | 15:16 | 30 | 5 |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 8:11 | 12 | 10 |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 7:5 | 18 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:5 | 8 |
Mjallby AIF
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 5 | 9 | 25:33 | 20 | 12 | |
| Chủ | 10 | 3 | 1 | 6 | 11:15 | 10 | 14 | |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 14:18 | 10 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:16 | 3 | ||
| Tất cả | 19 | 3 | 9 | 7 | 8:14 | 18 | 14 | 16% |
| Chủ | 10 | 1 | 6 | 3 | 3:6 | 9 | 12 | 10% |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 5:8 | 9 | 11 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:8 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
10
12
10
12
B
B
4
1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
12
43
12
43
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
12
24
12
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
13
14
13
14
VĐQG Thụy Điển
02
32
02
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
32
32
32
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
21
22
21
22
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
21
33
21
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
22
02
22
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Thụy Điển
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Thụy Điển
21
42
21
42
T
2.5/3
T
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
B
2.5/3
X
VĐQG Thụy Điển
03
14
03
14
T
2.5
T
Cúp Thụy Điển
00
30
00
30
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
00
14
00
14
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Europa League
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
03
43
03
43
T
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
44
10
44
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
32
53
32
53
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
33
10
33
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oscar Johnson |
| Điều khiển Hacken | 2T 3H 2B |
| Điều khiển Mjallby AIF | 5T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
30 Ngày
VĐQG Thụy Điển
37 Ngày
VĐQG Thụy Điển
44 Ngày
VĐQG Thụy Điển
30 Ngày
Europa Conference League
34 Ngày



