Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
IK Sirius FK
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 14 | 3 | 3 | 48:27 | 45 | 1 |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 23:15 | 20 | 3 |
| Khách | 10 | 8 | 1 | 1 | 25:12 | 25 | 1 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:10 | 7 | |
| Tất cả | 20 | 12 | 4 | 4 | 25:11 | 40 | 1 |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 12:8 | 19 | 3 |
| Khách | 10 | 6 | 3 | 1 | 13:3 | 21 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:4 | 8 |
Degerfors IF
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 4 | 11 | 19:31 | 19 | 14 | |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 11:14 | 11 | 13 | |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 8:17 | 8 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:7 | 9 | ||
| Tất cả | 20 | 3 | 7 | 10 | 6:13 | 16 | 15 | 15% |
| Chủ | 10 | 1 | 5 | 4 | 4:7 | 8 | 16 | 10% |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 2:6 | 8 | 14 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
00
02
00
02
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
03
43
03
43
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
22
22
22
22
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
13
00
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Điển
10
44
10
44
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Thụy Điển
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
32
02
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
21
22
21
22
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
30
41
30
41
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
00
03
00
03
T
B
3
1
H
X
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Thụy Điển
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Thụy Điển
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
20
60
20
60
T
2.5/3
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
T
2.5
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
H
2.5/3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
B
2.5/3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
13
00
13
T
2.5/3
T
Giao hữu
21
61
21
61
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Thụy Điển
03
15
03
15
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
23
21
23
VĐQG Thụy Điển
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
03
14
03
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Kristoffer Karlsson |
| Điều khiển IK Sirius FK | 4T 2H 4B |
| Điều khiển Degerfors IF | 3T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
27 Ngày
VĐQG Thụy Điển
34 Ngày
VĐQG Thụy Điển
41 Ngày
VĐQG Thụy Điển
27 Ngày
VĐQG Thụy Điển
34 Ngày
VĐQG Thụy Điển
41 Ngày



