Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Kalmar FF
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 5 | 4 | 12 | 21:31 | 19 | 13 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 14:12 | 17 | 7 |
| Khách | 11 | 0 | 2 | 9 | 7:19 | 2 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:10 | 1 | |
| Tất cả | 21 | 4 | 11 | 6 | 13:14 | 23 | 10 |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 7:6 | 14 | 9 |
| Khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 6:8 | 9 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 |
Hacken
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 9 | 4 | 34:30 | 33 | 7 | |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 18:18 | 17 | 8 | |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 16:12 | 16 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:7 | 8 | ||
| Tất cả | 21 | 8 | 6 | 7 | 15:17 | 30 | 6 | 38% |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 8:12 | 12 | 10 | 27% |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 7:5 | 18 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
02
07
02
07
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
02
02
02
02
VĐQG Thụy Điển
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
32
02
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
32
12
32
VĐQG Thụy Điển
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
03
14
03
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
23
11
23
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
H
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
10
12
10
12
B
B
4
1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
12
43
12
43
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
12
24
12
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
13
14
13
14
VĐQG Thụy Điển
02
32
02
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
32
32
32
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
21
22
21
22
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
21
33
21
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Victor Wolf |
| Điều khiển Kalmar FF | 3T 3H 4B |
| Điều khiển Hacken | 2T 3H 5B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
22 Ngày
VĐQG Thụy Điển
28 Ngày
VĐQG Thụy Điển
35 Ngày
VĐQG Thụy Điển
21 Ngày
VĐQG Thụy Điển
28 Ngày
VĐQG Thụy Điển
35 Ngày



