Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Lillestrom
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 9 | 2 | 8 | 26:26 | 29 | 5 |
| Chủ | 9 | 4 | 0 | 5 | 15:15 | 12 | 13 |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 11:11 | 17 | 3 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:14 | 4 | |
| Tất cả | 19 | 4 | 7 | 8 | 10:13 | 19 | 12 |
| Chủ | 9 | 3 | 1 | 5 | 7:7 | 10 | 15 |
| Khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 3:6 | 9 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:6 | 4 |
Valerenga
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 6 | 4 | 9 | 33:40 | 22 | 11 | |
| Chủ | 10 | 4 | 1 | 5 | 19:18 | 13 | 12 | |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 14:22 | 9 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 14:18 | 5 | ||
| Tất cả | 19 | 5 | 5 | 9 | 18:22 | 20 | 10 | 26% |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 11:10 | 12 | 12 | 30% |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 7:12 | 8 | 11 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 8:11 | 3 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Na Uy
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Na Uy
02
03
02
03
VĐQG Na Uy
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
31
31
31
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
23
21
23
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
00
02
00
02
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Na Uy
31
34
31
34
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
31
44
31
44
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
20
20
20
T
2.5/3
X
VĐQG Na Uy
00
20
00
20
B
2.5/3
X
VĐQG Na Uy
01
11
01
11
B
2.5
X
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
T
3
H
VĐQG Na Uy
11
22
11
22
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Na Uy
34
34
34
34
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Na Uy
03
27
03
27
VĐQG Na Uy
42
55
42
55
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
12
01
12
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
03
23
03
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
30
61
30
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
31
31
31
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Na Uy
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
22
32
22
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
51
11
51
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
02
00
02
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rohit Saggi |
| Điều khiển Lillestrom | 1T 5H 4B |
| Điều khiển Valerenga | 3T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
Cúp Na Uy
19 Ngày
VĐQG Na Uy
28 Ngày
VĐQG Na Uy
28 Ngày
VĐQG Na Uy
35 Ngày



