Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Start Kristiansand
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 3 | 4 | 12 | 20:41 | 13 | 16 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 10:15 | 9 | 16 |
| Khách | 10 | 1 | 1 | 8 | 10:26 | 4 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:11 | 6 | |
| Tất cả | 19 | 5 | 5 | 9 | 12:19 | 20 | 12 |
| Chủ | 9 | 3 | 0 | 6 | 6:10 | 9 | 16 |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 6:9 | 11 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:9 | 4 |
Brann
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 2 | 9 | 37:29 | 26 | 7 | |
| Chủ | 10 | 5 | 0 | 5 | 18:15 | 15 | 8 | |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 19:14 | 11 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:8 | 10 | ||
| Tất cả | 19 | 7 | 5 | 7 | 17:16 | 26 | 7 | 37% |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 7:9 | 14 | 9 | 40% |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:7 | 12 | 3 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Na Uy
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
01
12
01
12
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
03
03
03
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
VĐQG Na Uy
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
12
14
12
14
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
13
63
13
63
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
20
50
20
50
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Na Uy
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Na Uy
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
B
2.5
X
Giao hữu
03
03
03
03
T
3/3.5
X
VĐQG Na Uy
01
12
01
12
T
2.5/3
T
VĐQG Na Uy
10
11
10
11
B
3
X
Giao hữu
00
31
00
31
T
3
T
Giao hữu
11
12
11
12
B
2.5/3
T
VĐQG Na Uy
21
33
21
33
B
2.5/3
T
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
B
2.5/3
X
VĐQG Na Uy
21
31
21
31
T
3
T
VĐQG Na Uy
00
21
00
21
B
3
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Na Uy
02
04
02
04
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
03
23
03
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Na Uy
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Na Uy
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Na Uy
20
31
20
31
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ola Hobber Nilsen |
| Điều khiển Start Kristiansand | 2T 2H 4B |
| Điều khiển Brann | 6T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Na Uy
27 Ngày
VĐQG Na Uy
34 Ngày
VĐQG Na Uy
27 Ngày
Europa Conference League
32 Ngày



