Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Brann
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 2 | 10 | 37:31 | 26 | 8 |
| Chủ | 10 | 5 | 0 | 5 | 18:15 | 15 | 9 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 19:16 | 11 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:9 | 7 | |
| Tất cả | 20 | 7 | 5 | 8 | 17:17 | 26 | 8 |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 7:9 | 14 | 11 |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 10:8 | 12 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:6 | 7 |
Bodo Glimt
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 16 | 2 | 2 | 52:17 | 50 | 1 | |
| Chủ | 10 | 9 | 0 | 1 | 31:6 | 27 | 2 | |
| Khách | 10 | 7 | 2 | 1 | 21:11 | 23 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 18:6 | 18 | ||
| Tất cả | 20 | 15 | 2 | 3 | 22:8 | 47 | 1 | 75% |
| Chủ | 10 | 8 | 1 | 1 | 12:2 | 25 | 1 | 80% |
| Khách | 10 | 7 | 1 | 2 | 10:6 | 22 | 2 | 70% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 7:1 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Na Uy
10
12
10
12
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Na Uy
02
04
02
04
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
03
23
03
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Na Uy
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Na Uy
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Na Uy
20
31
20
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
20
31
20
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Na Uy
21
22
21
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
20
51
20
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
30
42
30
42
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
02
22
02
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
00
12
00
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
41
10
41
B
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
20
20
20
20
VĐQG Na Uy
00
13
00
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Na Uy
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
10
32
10
32
B
H
4
1.5/2
T
X
UEFA Champions League
00
50
00
50
B
T
3.5/4
2
T
X
VĐQG Na Uy
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
11
42
11
42
T
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Na Uy
03
05
03
05
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
12
01
12
B
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
22
33
22
33
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
30
10
30
T
B
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
B
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
12
14
12
14
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marius Grotta |
| Điều khiển Brann | 5T 4H 1B |
| Điều khiển Bodo Glimt | 8T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Na Uy
19 Ngày
Europa Conference League
25 Ngày
VĐQG Na Uy
28 Ngày
Cúp Na Uy
11 Ngày
VĐQG Na Uy
20 Ngày
UEFA Champions League
24 Ngày



