Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Shelbourne
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 8 | 12 | 9 | 37:40 | 36 | 6 |
| Chủ | 15 | 3 | 5 | 7 | 19:25 | 14 | 9 |
| Khách | 14 | 5 | 7 | 2 | 18:15 | 22 | 3 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 | |
| Tất cả | 29 | 6 | 15 | 8 | 15:19 | 33 | 7 |
| Chủ | 15 | 3 | 8 | 4 | 8:11 | 17 | 9 |
| Khách | 14 | 3 | 7 | 4 | 7:8 | 16 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:3 | 7 |
Drogheda United
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 10 | 13 | 35:48 | 31 | 9 | |
| Chủ | 16 | 4 | 6 | 6 | 18:21 | 18 | 8 | |
| Khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 17:27 | 13 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:7 | 6 | ||
| Tất cả | 30 | 8 | 9 | 13 | 16:23 | 33 | 8 | 27% |
| Chủ | 16 | 7 | 4 | 5 | 13:11 | 25 | 3 | 44% |
| Khách | 14 | 1 | 5 | 8 | 3:12 | 8 | 10 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Ireland
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Ireland
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
20
34
20
34
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
10
21
10
21
B
2/2.5
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
21
22
21
22
H
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Republic of Ireland Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
11
22
11
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
20
24
20
24
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
32
01
32
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
30
30
30
30
VĐQG Ireland
40
60
40
60
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
11
31
11
31
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2
1
T
T
VĐQG Ireland
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
4
1.5
X
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
21
22
21
22
H
B
2.5
1
T
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ireland
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ireland
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ireland
12
33
12
33
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
00
21
00
21
H
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | A. ODowd |
| Điều khiển Shelbourne | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Drogheda United | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 28.57% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ireland
11 Ngày
VĐQG Ireland
25 Ngày
VĐQG Ireland
32 Ngày
VĐQG Ireland
25 Ngày
VĐQG Ireland
32 Ngày
VĐQG Ireland
39 Ngày



