Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Norrby IF
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 4 | 11 | 8 | 27:33 | 23 | 13 |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 17:17 | 14 | 12 |
| Khách | 12 | 1 | 6 | 5 | 10:16 | 9 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:10 | 4 | |
| Tất cả | 23 | 10 | 7 | 6 | 15:11 | 37 | 4 |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 9:4 | 20 | 5 |
| Khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 6:7 | 17 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 |
Varbergs BoIS FC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 11 | 5 | 7 | 39:30 | 38 | 4 | |
| Chủ | 12 | 7 | 1 | 4 | 20:14 | 22 | 3 | |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 19:16 | 16 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:7 | 5 | ||
| Tất cả | 23 | 9 | 11 | 3 | 19:10 | 38 | 3 | 39% |
| Chủ | 12 | 6 | 5 | 1 | 11:4 | 23 | 2 | 50% |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 8:6 | 15 | 5 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Thụy Điển
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Thụy Điển
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
02
42
02
42
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
20
33
20
33
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
42
02
42
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
23
00
23
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
03
01
03
Hạng Nhất Thụy Điển
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
03
01
03
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
3
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Điển
03
05
03
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
30
00
30
B
H
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
24
11
24
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
42
02
42
Hạng Nhất Thụy Điển
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
27 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
34 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
41 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
27 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
34 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
41 Ngày



