Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
GIF Sundsvall
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 5 | 1 | 18 | 16:51 | 16 | 16 |
| Chủ | 12 | 3 | 1 | 8 | 11:26 | 10 | 16 |
| Khách | 12 | 2 | 0 | 10 | 5:25 | 6 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:9 | 7 | |
| Tất cả | 24 | 3 | 8 | 13 | 5:22 | 17 | 16 |
| Chủ | 12 | 2 | 3 | 7 | 3:11 | 9 | 16 |
| Khách | 12 | 1 | 5 | 6 | 2:11 | 8 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:4 | 8 |
Ljungskile SK
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 7 | 7 | 10 | 31:33 | 28 | 12 | |
| Chủ | 13 | 5 | 1 | 7 | 16:19 | 16 | 10 | |
| Khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 15:14 | 12 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:9 | 5 | ||
| Tất cả | 24 | 5 | 11 | 8 | 11:14 | 26 | 13 | 21% |
| Chủ | 13 | 2 | 5 | 6 | 6:10 | 11 | 14 | 15% |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 5:4 | 15 | 8 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Thụy Điển
30
40
30
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
52
11
52
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
04
04
04
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
21
52
21
52
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
31
10
31
T
2.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
31
10
31
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
30
10
30
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
32
20
32
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
H
2.5
X
Hạng Nhất Thụy Điển
02
03
02
03
B
3
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
22
00
22
B
2.5
T
VĐQG Thụy Điển
20
20
20
20
B
VĐQG Thụy Điển
00
40
00
40
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
24
20
24
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
30
10
30
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
30
10
30
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
B
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
22
23
22
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
22
00
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
23 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
28 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
35 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
21 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
28 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
35 Ngày



