Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Trans Narva
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 5 | 2 | 19 | 19:60 | 17 | 10 |
| Chủ | 13 | 4 | 1 | 8 | 14:22 | 13 | 9 |
| Khách | 13 | 1 | 1 | 11 | 5:38 | 4 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:13 | 4 | |
| Tất cả | 26 | 5 | 6 | 15 | 11:28 | 21 | 10 |
| Chủ | 13 | 3 | 3 | 7 | 7:13 | 12 | 9 |
| Khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 4:15 | 9 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:5 | 6 |
FC Flora Tallinn
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 16 | 0 | 10 | 51:33 | 48 | 2 | |
| Chủ | 14 | 8 | 0 | 6 | 30:17 | 24 | 2 | |
| Khách | 12 | 8 | 0 | 4 | 21:16 | 24 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:12 | 9 | ||
| Tất cả | 26 | 10 | 10 | 6 | 24:16 | 40 | 3 | 38% |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 16:10 | 23 | 3 | 43% |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 8:6 | 17 | 3 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:6 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
H
3.5
1.5/2
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
40
80
40
80
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5/2
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
40
100
40
100
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
B
3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
43
20
43
T
3/3.5
T
Estonia Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Estonia Winter Tournament
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
H
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
H
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
UEFA Champions League
20
22
20
22
T
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
32 Ngày
VĐQG Estonia
36 Ngày
VĐQG Estonia
33 Ngày
VĐQG Estonia
36 Ngày



