Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 10 | 6 | 30:25 | 40 | 8 |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 18:12 | 22 | 8 |
| Khách | 13 | 4 | 6 | 3 | 12:13 | 18 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:5 | 9 | |
| Tất cả | 26 | 9 | 10 | 7 | 15:13 | 37 | 7 |
| Chủ | 13 | 7 | 4 | 2 | 10:5 | 25 | 3 |
| Khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 5:8 | 12 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:4 | 5 |
Ceara
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 7 | 11 | 27:33 | 31 | 16 | |
| Chủ | 14 | 6 | 3 | 5 | 17:16 | 21 | 14 | |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 10:17 | 10 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:8 | 9 | ||
| Tất cả | 26 | 5 | 11 | 10 | 10:14 | 26 | 16 | 19% |
| Chủ | 14 | 5 | 5 | 4 | 9:6 | 20 | 8 | 36% |
| Khách | 12 | 0 | 6 | 6 | 1:8 | 6 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
03
33
03
33
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Cúp Brazil
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
2.5
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
2.5
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
2.5
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
2.5
X
VĐQG Brazil
21
41
21
41
T
2.5
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
34
10
34
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Gustavo Ervino Bauermann |
| Điều khiển Atletico Clube Goianiense | 3T 0H 3B |
| Điều khiển Ceara | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.1 |
3 trận sắp tới
Brazil Serie B
17 Ngày
Brazil Serie B
24 Ngày
Brazil Serie B
17 Ngày
Brazil Serie B
24 Ngày



