Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Super Nova
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 5 | 13 | 29:38 | 35 | 6 |
| Chủ | 14 | 3 | 3 | 8 | 15:24 | 12 | 9 |
| Khách | 14 | 7 | 2 | 5 | 14:14 | 23 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | |
| Tất cả | 28 | 5 | 15 | 8 | 14:20 | 30 | 7 |
| Chủ | 14 | 3 | 7 | 4 | 8:12 | 16 | 7 |
| Khách | 14 | 2 | 8 | 4 | 6:8 | 14 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 |
Riga FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 20 | 7 | 2 | 84:30 | 67 | 2 | |
| Chủ | 16 | 12 | 4 | 0 | 46:14 | 40 | 1 | |
| Khách | 13 | 8 | 3 | 2 | 38:16 | 27 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 16:10 | 9 | ||
| Tất cả | 29 | 19 | 5 | 5 | 42:14 | 62 | 1 | 66% |
| Chủ | 16 | 11 | 3 | 2 | 23:6 | 36 | 1 | 69% |
| Khách | 13 | 8 | 2 | 3 | 19:8 | 26 | 2 | 62% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
13
15
13
15
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
21
21
21
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
30
30
30
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
30
30
30
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
13
14
13
14
B
3/3.5
T
VĐQG Latvia
13
26
13
26
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
15
02
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
H
4
1.5/2
X
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
12
15
12
15
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
40
51
40
51
B
B
4.5/5
2
T
T
VĐQG Latvia
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
14
12
14
B
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
20
20
20
T
B
3.5/4
1.5
X
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
B
B
5
2
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
4
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
21
32
21
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
01
33
01
33
T
T
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
T
B
4
1.5/2
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
41
41
41
41
B
T
4
2
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
40
00
40
T
B
3.5
1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
31
01
31
B
B
3.5/4
1.5
T
X
UEFA Champions League
20
32
20
32
H
T
2.5
1
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
25 Ngày
VĐQG Latvia
33 Ngày
VĐQG Latvia
38 Ngày
VĐQG Latvia
25 Ngày
Europa Conference League
30 Ngày
VĐQG Latvia
33 Ngày



