Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Riga FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 20 | 6 | 2 | 82:28 | 66 | 2 |
| Chủ | 15 | 12 | 3 | 0 | 44:12 | 39 | 1 |
| Khách | 13 | 8 | 3 | 2 | 38:16 | 27 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 17:9 | 11 | |
| Tất cả | 28 | 18 | 5 | 5 | 41:14 | 59 | 1 |
| Chủ | 15 | 10 | 3 | 2 | 22:6 | 33 | 1 |
| Khách | 13 | 8 | 2 | 3 | 19:8 | 26 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:4 | 8 |
FK Auda Riga
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 17 | 5 | 6 | 45:27 | 56 | 3 | |
| Chủ | 15 | 9 | 2 | 4 | 27:15 | 29 | 3 | |
| Khách | 13 | 8 | 3 | 2 | 18:12 | 27 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 8:1 | 16 | ||
| Tất cả | 28 | 12 | 10 | 6 | 21:14 | 46 | 3 | 43% |
| Chủ | 15 | 8 | 3 | 4 | 13:8 | 27 | 3 | 53% |
| Khách | 13 | 4 | 7 | 2 | 8:6 | 19 | 3 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 4:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
21
32
21
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
01
33
01
33
T
T
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
T
B
4
1.5/2
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
41
41
41
41
B
T
4
2
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
40
00
40
T
B
3.5
1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
31
01
31
B
B
3.5/4
1.5
T
X
UEFA Champions League
20
32
20
32
H
T
2.5
1
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
12
11
12
H
B
3
1/1.5
H
T
Latvian Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2.5/3
T
VĐQG Latvia
20
60
20
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
12
00
12
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
H
H
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
29 Ngày
Europa Conference League
34 Ngày
VĐQG Latvia
31 Ngày
VĐQG Latvia
38 Ngày
VĐQG Latvia
44 Ngày



