Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FK Auda Riga
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 18 | 6 | 6 | 48:29 | 60 | 3 |
| Chủ | 16 | 10 | 2 | 4 | 28:15 | 32 | 2 |
| Khách | 14 | 8 | 4 | 2 | 20:14 | 28 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:3 | 14 | |
| Tất cả | 30 | 13 | 10 | 7 | 22:15 | 49 | 3 |
| Chủ | 16 | 9 | 3 | 4 | 14:8 | 30 | 2 |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 8:7 | 19 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 23 | 4 | 2 | 70:21 | 73 | 2 | |
| Chủ | 14 | 9 | 4 | 1 | 42:12 | 31 | 3 | |
| Khách | 15 | 14 | 0 | 1 | 28:9 | 42 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 15:5 | 14 | ||
| Tất cả | 29 | 16 | 8 | 5 | 31:11 | 56 | 2 | 55% |
| Chủ | 14 | 7 | 5 | 2 | 17:4 | 26 | 4 | 50% |
| Khách | 15 | 9 | 3 | 3 | 14:7 | 30 | 2 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:2 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
02
12
02
12
T
B
3.5
1.5
X
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
12
10
12
T
B
3
H
VĐQG Latvia
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
01
12
01
12
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
00
25
00
25
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Latvia
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
10
12
10
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
01
03
01
03
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
33
01
33
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
40
61
40
61
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
H
3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
31
10
31
H
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
60
30
60
T
T
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
22 Ngày
VĐQG Latvia
29 Ngày
VĐQG Latvia
35 Ngày
VĐQG Latvia
21 Ngày
VĐQG Latvia
27 Ngày
VĐQG Latvia
33 Ngày



