Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Yunnan Yukun
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 10 | 5 | 10 | 49:51 | 35 | 6 |
| Chủ | 12 | 7 | 2 | 3 | 26:19 | 23 | 5 |
| Khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 23:32 | 12 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:16 | 10 | |
| Tất cả | 25 | 9 | 6 | 10 | 23:25 | 33 | 8 |
| Chủ | 12 | 4 | 4 | 4 | 11:8 | 16 | 12 |
| Khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 12:17 | 17 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:8 | 7 |
Liaoning Tieren
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 7 | 4 | 13 | 34:41 | 25 | 13 | |
| Chủ | 13 | 6 | 1 | 6 | 23:22 | 19 | 11 | |
| Khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 11:19 | 6 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:11 | 4 | ||
| Tất cả | 24 | 5 | 6 | 13 | 11:22 | 21 | 16 | 21% |
| Chủ | 13 | 4 | 5 | 4 | 8:8 | 17 | 11 | 31% |
| Khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 3:14 | 4 | 16 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA Trung Quốc
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
50
60
50
60
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
33
10
33
T
B
4
1.5/2
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
21
43
21
43
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
22
33
22
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
H
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
31
43
31
43
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
42
42
42
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
23
24
23
24
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
11
33
11
33
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
44
02
44
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
31
01
31
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
02
15
02
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Wang Wei |
| Điều khiển Yunnan Yukun | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Liaoning Tieren | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
34 Ngày
VĐQG Trung Quốc
41 Ngày
VĐQG Trung Quốc
48 Ngày
VĐQG Trung Quốc
35 Ngày
VĐQG Trung Quốc
41 Ngày
VĐQG Trung Quốc
48 Ngày



