Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Instituto
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 6 | 1 | 2 | 10:6 | 19 | 1 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 6:2 | 12 | 3 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:4 | 7 | 7 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:4 | 13 | |
| Tất cả | 9 | 1 | 7 | 1 | 2:2 | 10 | 17 |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 1:0 | 6 | 19 |
| Khách | 5 | 0 | 4 | 1 | 1:2 | 4 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 1:1 | 6 |
Talleres Cordoba
[26]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 2 | 5 | 10:14 | 8 | 25 | |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:9 | 5 | 24 | |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 5:5 | 3 | 22 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:10 | 5 | ||
| Tất cả | 9 | 3 | 5 | 1 | 4:3 | 14 | 8 | 33% |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 3:1 | 9 | 6 | 40% |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:2 | 5 | 16 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
00
21
00
21
B
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
11
32
11
32
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
21
10
21
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
02
01
02
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
21
21
21
21
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
11
12
11
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
10
22
10
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2
H
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2
H
Giao hữu
02
12
02
12
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
2
T
Argentina TDV
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2.5
X
Giao hữu
22
23
22
23
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
32
42
32
42
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
22
10
22
H
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
20
31
20
31
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
03
00
03
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
01
04
01
04
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
13
11
13
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
20
20
20
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
12
00
12
T
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dario Herrera |
| Điều khiển Instituto | 2T 2H 3B |
| Điều khiển Talleres Cordoba | 6T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 11.11% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Argentina
13 Ngày
VĐQG Argentina
22 Ngày
VĐQG Argentina
29 Ngày
VĐQG Argentina
15 Ngày
VĐQG Argentina
22 Ngày
VĐQG Argentina
29 Ngày



