So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Alta
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 9 | 6 | 4 | 44:28 | 33 | 4 |
| Chủ | 9 | 6 | 3 | 0 | 27:10 | 21 | 4 |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 17:18 | 12 | 8 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:6 | 13 | |
| Tất cả | 19 | 10 | 8 | 1 | 24:10 | 38 | 1 |
| Chủ | 9 | 6 | 3 | 0 | 11:2 | 21 | 3 |
| Khách | 10 | 4 | 5 | 1 | 13:8 | 17 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 |
Stromsgodset B
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 2 | 10 | 39:42 | 23 | 10 | |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 24:18 | 14 | 8 | |
| Khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 15:24 | 9 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 12:13 | 6 | ||
| Tất cả | 19 | 7 | 2 | 10 | 20:20 | 23 | 10 | 37% |
| Chủ | 10 | 5 | 1 | 4 | 14:8 | 16 | 5 | 50% |
| Khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 6:12 | 7 | 12 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:8 | 3 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Na Uy
11
12
11
12
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
Cúp Na Uy
00
00
00
00
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
Giao hữu
90
221
90
221
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
24
24
24
24
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
31
44
31
44
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3.5/4
1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
4
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
4/4.5
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
B
4/4.5
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
80
101
80
101
T
4
T
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
32
53
32
53
B
B
4.5
2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
T
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
4
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
H
T
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
4
1.5/2
H
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
3.5
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
H
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
4
1.5/2
H
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Giao hữu
40
60
40
60
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
6 Ngày
Norway Division 3
12 Ngày
Norway Division 3
19 Ngày
Norway Division 3
6 Ngày
Norway Division 3
12 Ngày
Norway Division 3
19 Ngày



