Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Como
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:3 | 7 | 8 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:3 | 7 | 1 |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:3 | 7 | |
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:3 | 6 | 5 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 19 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:3 | 6 | 2 |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:3 | 6 |
Parma
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | 16 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 14 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 18 | |
| Gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 18 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 15 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
13
14
13
14
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
12
12
12
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
31
31
31
31
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Ý
01
32
01
32
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
21
34
21
34
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
11
11
11
B
H
2.5/3
X
Hạng 2 Ý
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Ý
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Ý
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Ý
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Ý
10
43
10
43
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Ý
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Ý
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ý
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Ý
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
23
01
23
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
02
00
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
11
41
11
41
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Giuseppe Mucera |
| Điều khiển Como | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Parma | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ý
27 Ngày
UEFA Champions League
30 Ngày
VĐQG Ý
34 Ngày
VĐQG Ý
27 Ngày
VĐQG Ý
34 Ngày
VĐQG Ý
41 Ngày



