Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Juventus
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:4 | 7 | 8 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 5 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 11 |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:4 | 7 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 1:0 | 6 | 7 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 12 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 6 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 1:0 | 6 |
Atalanta
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 0 | 2 | 5:5 | 6 | 11 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 6 | 4 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 4 | 2 | 0 | 2 | 5:5 | 6 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 | 6 | 25% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 3 | 33% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
32
00
32
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Ý
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ý
01
04
01
04
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Ý
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
21
33
21
33
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Ý
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
00
13
00
13
T
B
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
02
32
02
32
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
22
32
22
32
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Ý
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Luca Zufferli |
| Điều khiển Juventus | 3T 3H 0B |
| Điều khiển Atalanta | 2T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ý
21 Ngày
Europa League
25 Ngày
VĐQG Ý
28 Ngày
VĐQG Ý
22 Ngày
Europa Conference League
25 Ngày
VĐQG Ý
28 Ngày



