Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Paris FC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:2 | 7 | 4 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 5 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 4 |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:2 | 7 | |
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 3 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 7 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 4 |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 |
Lyonnais
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:2 | 7 | 3 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 | 2 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 7 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:2 | 7 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 7 | 33% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 2 | 50% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Pháp
00
21
00
21
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
21
00
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
VĐQG Pháp
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
01
33
01
33
H
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3.5/4
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
42
63
42
63
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
52
10
52
VĐQG Pháp
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jerome Brisard |
| Điều khiển Paris FC | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Lyonnais | 4T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
28 Ngày
VĐQG Pháp
35 Ngày
VĐQG Pháp
42 Ngày
VĐQG Pháp
28 Ngày
Europa League
33 Ngày



