Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
N.E.C. Nijmegen
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:7 | 6 | 10 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:5 | 0 | 15 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7:2 | 6 | 7 |
| Gần đây | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:7 | 6 | |
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:3 | 7 | 8 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 13 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 5 |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:3 | 7 |
SBV Excelsior
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 10:3 | 9 | 5 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 6 | |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7:0 | 6 | 5 | |
| Gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 10:3 | 9 | ||
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:1 | 9 | 4 | 75% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 9 | 50% |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:0 | 6 | 4 | 100% |
| 6 trận gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:1 | 9 | 75% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
00
13
00
13
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
3/3.5
X
Giao hữu
30
70
30
70
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
23
02
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
10
51
10
51
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
34
21
34
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
02
32
02
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
2.5
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Giao hữu
20
31
20
31
T
3
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
3
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
3
X
VĐQG Hà Lan
01
42
01
42
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
15
03
15
T
T
2.5/3
1.5/2
T
T
Giao hữu
14
35
14
35
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Erwin Blank |
| Điều khiển N.E.C. Nijmegen | 5T 2H 3B |
| Điều khiển SBV Excelsior | 6T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
32 Ngày
VĐQG Hà Lan
33 Ngày
VĐQG Hà Lan
38 Ngày



