Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Ajax Amsterdam
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 14:6 | 10 | 5 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:5 | 1 | 12 |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 11:1 | 9 | 2 |
| Gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 14:6 | 10 | |
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:3 | 10 | 7 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 8 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 5 |
| 6 trận gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:3 | 10 |
Willem II
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 2 | 3 | 5:14 | 2 | 17 | |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:9 | 1 | 14 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:5 | 1 | 17 | |
| Gần đây | 5 | 0 | 2 | 3 | 5:14 | 2 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:5 | 2 | 18 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 | 15 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:5 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
01
15
01
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
12
13
12
13
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
32
53
32
53
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
H
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
50
30
50
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
00
31
00
31
B
B
4
1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
4
1.5/2
X
X
Cúp QG Hà Lan
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
14
12
14
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
B
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
31
00
31
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
13
00
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
04
01
04
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
3
H
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
40
50
40
50
T
3.5
T
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
T
4
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
14
01
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
03
011
03
011
Hạng 2 Hà Lan
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Allard Lindhout |
| Điều khiển Ajax Amsterdam | 8T 1H 1B |
| Điều khiển Willem II | 2T 3H 5B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
25 Ngày
Europa Conference League
30 Ngày
VĐQG Hà Lan
33 Ngày
VĐQG Hà Lan
26 Ngày
VĐQG Hà Lan
32 Ngày
VĐQG Hà Lan
39 Ngày



