Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
AZ Alkmaar
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 5 | 0 | 0 | 16:5 | 15 | 1 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 7:2 | 6 | 1 |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 9:3 | 9 | 2 |
| Gần đây | 5 | 5 | 0 | 0 | 16:5 | 15 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:3 | 8 | 5 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 2 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 9 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:3 | 8 |
Willem II
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:13 | 1 | 17 | |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:9 | 1 | 13 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | 0 | 18 | |
| Gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:13 | 1 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:4 | 2 | 16 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 | 15 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:4 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
21
23
21
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
52
21
52
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Siêu cúp Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
02
32
02
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
11
33
11
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
33
20
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
51
10
51
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hà Lan
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
22
53
22
53
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
13
10
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
14
01
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
03
011
03
011
Hạng 2 Hà Lan
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
H
T
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Martin van den Kerkhof |
| Điều khiển AZ Alkmaar | 6T 2H 2B |
| Điều khiển Willem II | 3T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
29 Ngày
Europa League
34 Ngày
VĐQG Hà Lan
30 Ngày
VĐQG Hà Lan
36 Ngày



