Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
PSV Eindhoven
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 4 | 1 | 0 | 18:6 | 13 | 3 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 7:3 | 4 | 4 |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 11:3 | 9 | 3 |
| Gần đây | 5 | 4 | 1 | 0 | 18:6 | 13 | |
| Tất cả | 5 | 4 | 0 | 1 | 8:4 | 12 | 3 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 6 |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:2 | 9 | 3 |
| 6 trận gần đây | 5 | 4 | 0 | 1 | 8:4 | 12 |
Sparta Rotterdam
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 9:9 | 5 | 12 | |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 5:6 | 2 | 11 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:3 | 3 | 13 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 9:9 | 5 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:4 | 5 | 13 | 20% |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 12 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 14 | 50% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:4 | 5 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
13
12
13
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
16
12
16
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
31
51
31
51
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
H
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
B
B
4
1.5/2
H
X
Siêu cúp Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
13
00
13
B
H
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
33
73
33
73
Giao hữu
22
32
22
32
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
51
21
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
14
12
14
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
H
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
61
10
61
T
H
4/4.5
1.5/2
T
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
43
12
43
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
12
23
12
23
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
61
30
61
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
13
01
13
T
T
3.5/4
1.5/2
T
X
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
B
H
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
22
42
22
42
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
04
00
04
T
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
02
12
02
12
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
11
35
11
35
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
30
10
30
T
3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
Giao hữu
05
08
05
08
VĐQG Hà Lan
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
40
00
40
B
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
41
11
41
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Danny Makkelie |
| Điều khiển PSV Eindhoven | 7T 0H 3B |
| Điều khiển Sparta Rotterdam | 1T 5H 4B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
27 Ngày
UEFA Champions League
30 Ngày
VĐQG Hà Lan
34 Ngày
VĐQG Hà Lan
27 Ngày
VĐQG Hà Lan
34 Ngày
VĐQG Hà Lan
42 Ngày



