Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Cruz Azul
[C-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:11 | 9 | 10 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:6 | 3 | 13 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:5 | 6 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:11 | 9 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 | 14 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | 18 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 |
Santos Laguna
[C-17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:11 | 1 | 17 | |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 17 | |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 4:9 | 0 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:11 | 1 | ||
| Tất cả | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 | 16 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 11 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:5 | 1 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Mexico Campeón de Campeones
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
00
23
00
23
T
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
02
33
02
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
41
00
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
H
T
3.5
1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
31
32
31
32
H
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
01
02
01
02
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Mexico Liga MX
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
21
42
21
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Mexico Liga MX
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Maximiliano Quintero Hernandez |
| Điều khiển Cruz Azul | 1T 3H 0B |
| Điều khiển Santos Laguna | 0T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.1 |
3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
20 Ngày
Mexico Liga MX
20 Ngày
Mexico Liga MX
35 Ngày



