Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Club America
[C-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 2 | 1 | 17:8 | 17 | 3 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:2 | 10 | 2 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:6 | 7 | 7 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:7 | 13 | |
| Tất cả | 8 | 4 | 2 | 2 | 5:6 | 14 | 4 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 3:2 | 9 | 3 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:4 | 5 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:6 | 10 |
Chivas Guadalajara
[C-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 3 | 1 | 17:8 | 18 | 2 | |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:4 | 9 | 5 | |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 8:4 | 9 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 15:5 | 14 | ||
| Tất cả | 9 | 5 | 2 | 2 | 9:2 | 17 | 2 | 56% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:1 | 7 | 5 | 50% |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:1 | 10 | 1 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:0 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
30
43
30
43
B
B
2/2.5
1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
32
33
32
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
12
33
12
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
22
23
22
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
03
24
03
24
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
30
52
30
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Victor Alfonso Caceres Hernandez |
| Điều khiển Club America | 7T 1H 2B |
| Điều khiển Chivas Guadalajara | 8T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |
3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
8 Ngày
Mexico Liga MX
21 Ngày
Mexico Liga MX
28 Ngày
Mexico Liga MX
7 Ngày
Mexico Liga MX
21 Ngày
Mexico Liga MX
28 Ngày



