So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Pachuca
[C-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 2 | 3 | 13:8 | 11 | 12 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:6 | 1 | 18 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:2 | 10 | 1 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:6 | 8 | |
| Tất cả | 8 | 3 | 2 | 3 | 7:4 | 11 | 7 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 | 15 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:1 | 8 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:4 | 5 |
Club Tijuana
[C-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 1 | 2 | 10:8 | 13 | 10 | |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 8:3 | 12 | 1 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:5 | 1 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:7 | 10 | ||
| Tất cả | 7 | 1 | 4 | 2 | 2:5 | 7 | 15 | 14% |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 | 7 | 20% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:3 | 1 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
31
00
31
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Mexico Liga MX
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
Mexico Liga MX
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Mexico Liga MX
20
61
20
61
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
11
32
11
32
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
33
01
33
Mexico Liga MX
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Copa Mexico
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Copa Mexico
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
30
52
30
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Giao hữu
12
12
12
12
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jorge Abraham Camacho Peregrina |
| Điều khiển Pachuca | 1T 5H 3B |
| Điều khiển Club Tijuana | 2T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
6 Ngày
Mexico Liga MX
21 Ngày
Mexico Liga MX
28 Ngày
Mexico Liga MX
5 Ngày
Mexico Liga MX
20 Ngày
Mexico Liga MX
26 Ngày



