So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Queretaro FC
[C-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 1 | 2 | 10:7 | 13 | 9 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:5 | 3 | 15 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:2 | 10 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:6 | 13 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 4 | 1 | 4:3 | 10 | 9 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 8 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
Club Leon
[C-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 1 | 3 | 11:9 | 13 | 10 | |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:3 | 9 | 6 | |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:6 | 4 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:5 | 13 | ||
| Tất cả | 8 | 3 | 4 | 1 | 4:2 | 13 | 5 | 38% |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:1 | 8 | 4 | 50% |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 | 10 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
13
11
13
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
01
22
01
22
Mexico Liga MX
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
03
04
03
04
B
B
2.5
1
T
T
Copa Mexico
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Copa Mexico
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Copa Mexico
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
3.5
1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
23
11
23
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
42
11
42
Giao hữu
00
74
00
74
Mexico Liga MX
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
22
23
22
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ismael Rosario Lopez Penuelas |
| Điều khiển Queretaro FC | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Club Leon | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |
3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
6 Ngày
Mexico Liga MX
19 Ngày
Mexico Liga MX
27 Ngày
Mexico Liga MX
7 Ngày
Mexico Liga MX
19 Ngày
Mexico Liga MX
27 Ngày



