Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Rudes
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 0 | 6 | 8:22 | 3 | 9 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:11 | 3 | 9 |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 3:11 | 0 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:20 | 3 | |
| Tất cả | 7 | 0 | 2 | 5 | 1:12 | 2 | 10 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:7 | 1 | 10 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:5 | 1 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:11 | 2 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 0 | 5 | 5:14 | 6 | 8 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:5 | 6 | 7 | |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:9 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:12 | 6 | ||
| Tất cả | 7 | 1 | 1 | 5 | 2:9 | 4 | 8 | 14% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:3 | 4 | 8 | 33% |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:6 | 0 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:8 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Croatia
20
32
20
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Croatia
12
23
12
23
VĐQG Croatia
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
11
41
11
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Croatia
04
16
04
16
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
01
05
01
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
10
34
10
34
Giao hữu
00
36
00
36
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
42
20
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
10
13
10
13
B
2.5
T
VĐQG Croatia
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Croatia
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
Cúp Croatia
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
21
21
21
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Croatia
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Croatia
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Croatia
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Croatia
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Croatia
03
05
03
05
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Croatia
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Croatia
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Croatia
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
03
14
03
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
13
35
13
35
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Croatia
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
10
14
10
14
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Croatia
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Duje Strukan |
| Điều khiển Rudes | 1T 2H 1B |
| Điều khiển Slaven Belupo Koprivnica | 3T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Croatia
22 Ngày
VĐQG Croatia
29 Ngày
VĐQG Croatia
36 Ngày
VĐQG Croatia
22 Ngày
VĐQG Croatia
29 Ngày
VĐQG Croatia
36 Ngày



