Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Stade Reims
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 3 | 0 | 14:8 | 12 | 2 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 8:6 | 5 | 6 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:2 | 7 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 14:8 | 12 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 7 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 | 17 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 |
Montpellier
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:4 | 11 | 3 | |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 7 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:3 | 6 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:4 | 11 | ||
| Tất cả | 6 | 0 | 6 | 0 | 1:1 | 6 | 13 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 13 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 1:1 | 6 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Pháp
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Pháp
12
14
12
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
30
41
30
41
Giao hữu
20
22
20
22
Hạng hai Pháp
22
53
22
53
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Pháp
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
22
10
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
23
33
23
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
03
04
03
04
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Liên đoàn Pháp
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Pháp
11
24
11
24
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
23
01
23
B
2/2.5
T
VĐQG Pháp
11
31
11
31
B
2/2.5
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
B
2/2.5
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
30
42
30
42
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
22
34
22
34
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
52
21
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
32
02
32
H
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Pháp
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
21
22
21
22
H
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Remi Landry |
| Điều khiển Stade Reims | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Montpellier | 2T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |
3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
22 Ngày
Hạng hai Pháp
28 Ngày
Hạng hai Pháp
35 Ngày
Hạng hai Pháp
21 Ngày
Hạng hai Pháp
28 Ngày
Hạng hai Pháp
35 Ngày



