Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Copenhagen
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 6 | 0 | 1 | 20:8 | 18 | 1 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:3 | 9 | 1 |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 12:5 | 9 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 17:6 | 15 | |
| Tất cả | 7 | 5 | 0 | 2 | 12:7 | 15 | 1 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:3 | 6 | 3 |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:4 | 9 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:5 | 15 |
AC Horsens
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 1 | 3 | 13:12 | 10 | 6 | |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:7 | 4 | 8 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:5 | 6 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 12:11 | 9 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 5:8 | 8 | 10 | 29% |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:4 | 4 | 8 | 25% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | 4 | 9 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:7 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
12
32
12
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
H
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
32
53
32
53
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
14
10
14
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Đan Mạch
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
12
16
12
16
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
12
23
12
23
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
3/3.5
X
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
B
3
H
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
B
2.5
X
Cúp Đan Mạch
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
12
25
12
25
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Đan Mạch
01
04
01
04
VĐQG Đan Mạch
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
31
32
31
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
League 1 Đan Mạch
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
League 1 Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
League 1 Đan Mạch
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
League 1 Đan Mạch
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
League 1 Đan Mạch
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
League 1 Đan Mạch
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Frederik Svendsen |
| Điều khiển FC Copenhagen | 1T 0H 1B |
| Điều khiển AC Horsens | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
30 Ngày
Europa Conference League
34 Ngày
VĐQG Đan Mạch
37 Ngày
VĐQG Đan Mạch
30 Ngày
VĐQG Đan Mạch
37 Ngày



