Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Crvena Zvezda
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 5 | 0 | 0 | 16:1 | 15 | 1 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 14:1 | 12 | 1 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 7 |
| Gần đây | 5 | 5 | 0 | 0 | 16:1 | 15 | |
| Tất cả | 5 | 4 | 1 | 0 | 7:1 | 13 | 2 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 7:1 | 12 | 1 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 |
| 6 trận gần đây | 5 | 4 | 1 | 0 | 7:1 | 13 |
Partizan Belgrade
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:10 | 7 | 12 | |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:4 | 3 | 12 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:6 | 4 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:10 | 7 | ||
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:3 | 10 | 6 | 50% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 10 | 33% |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:2 | 6 | 1 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
00
02
00
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Europa League
11
41
11
41
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Europa League
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
30
50
30
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
T
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
04
05
04
05
VĐQG Serbia
01
12
01
12
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Serbia
20
22
20
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
12
00
12
B
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Serbia
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
01
33
01
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Serbia
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Serbia
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Serbia
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
2.5
X
Cúp Serbia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Serbia
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
11
11
11
11
B
3
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Nenad Minakovic |
| Điều khiển Crvena Zvezda | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Partizan Belgrade | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Serbia
34 Ngày
VĐQG Serbia
34 Ngày
VĐQG Serbia
41 Ngày



