Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Radnik Surdulica
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 4 | 2 | 10:11 | 13 | 6 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 7:3 | 11 | 3 |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 3:8 | 2 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:8 | 11 | |
| Tất cả | 9 | 4 | 4 | 1 | 6:1 | 16 | 2 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 5:0 | 11 | 2 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:1 | 13 |
Partizan Belgrade
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 1 | 5 | 13:15 | 7 | 13 | |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:7 | 3 | 13 | |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:8 | 4 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 8:12 | 3 | ||
| Tất cả | 8 | 3 | 1 | 4 | 4:7 | 10 | 11 | 38% |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:3 | 4 | 14 | 25% |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 3:4 | 6 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
51
01
51
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
21
00
21
H
T
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
14
01
14
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
13
23
13
23
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Serbia
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Serbia
02
32
02
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Serbia
12
12
12
12
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
10
30
10
30
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Serbia
01
12
01
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
21
01
21
T
T
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
21
21
21
21
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Serbia
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Serbia
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Serbia
21 Ngày
VĐQG Serbia
28 Ngày
VĐQG Serbia
35 Ngày
VĐQG Serbia
21 Ngày
VĐQG Serbia
28 Ngày
VĐQG Serbia
35 Ngày



