Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Omiya Ardija
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 2 | 0 | 10:5 | 11 | 1 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 10 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:3 | 7 | 1 |
| Gần đây | 5 | 3 | 2 | 0 | 10:5 | 11 | |
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:3 | 10 | 2 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 13 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 1 |
| 6 trận gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:3 | 10 |
Oita Trinita
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:4 | 5 | 15 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:3 | 4 | 8 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 14 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:4 | 5 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:3 | 5 | 13 | 20% |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:3 | 3 | 10 | 33% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:3 | 5 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
J. League Cup
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Nhật Bản
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
T
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
2/2.5
T
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
B
2.5/3
X
VĐQG Nhật Bản
01
02
01
02
T
2.5
X
Cúp Nhật Bản
20
30
20
30
T
2.5
T
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
T
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
30
30
30
30
T
2/2.5
T
J. League Cup
00
00
00
00
T
2
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
J. League Cup
00
10
00
10
B
J. League Cup
00
12
00
12
B
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
J. League Cup
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Cúp Nhật Bản
00
00
00
00
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
03
33
03
33
H
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Nhật Bản
14 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
21 Ngày
Cúp Nhật Bản
25 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
14 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
21 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
28 Ngày



