Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Albirex Niigata
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:9 | 12 | 2 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 4:1 | 9 | 1 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:8 | 3 | 12 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:9 | 12 | |
| Tất cả | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 | 19 |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 14 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 |
Jubilo Iwata
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:7 | 10 | 9 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 14 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:4 | 6 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:7 | 10 | ||
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:3 | 8 | 10 | 33% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 9 | 33% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:1 | 4 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
B
2/2.5
1
T
H
J. League Cup
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Nhật Bản
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
34
02
34
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
12
00
12
B
2/2.5
T
VĐQG Nhật Bản
02
42
02
42
T
2.5
T
VĐQG Nhật Bản
01
21
01
21
B
2.5
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
02
16
02
16
B
2.5
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
B
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
T
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
01
02
01
02
T
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
32
33
32
33
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
J. League Cup
03
03
03
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Nhật Bản
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Nhật Bản
7 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
14 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
21 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
7 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
15 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
21 Ngày



